|
BẢNG GIÁ CÁC LOẠI ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/01/2009 (Kèm theo Quyết định số 3489/QĐ-UBND ngày 31/12/2008 của UBND tỉnh Sơn La) |
||
|
BẢNG 1: ĐẤT TRỒNG CÂY HÀNG NĂM |
||
|
ĐVT: 1.000 đồng/m2 |
||
|
Số TT |
Địa bàn áp dụng (Các huyện, TP Sơn La ) |
Giá đất |
|
1 |
Đất trồng lúa nước |
|
|
|
Đất ruộng 01 vụ |
5,0 |
|
|
Đất ruộng 02 vụ |
8,0 |
|
2 |
Đất trồng cây hàng năm |
4,8 |
|
BẢNG 2: ĐẤT TRỒNG CÂY LÂU NĂM |
||
|
ĐVT: 1.000 đồng/m2 |
||
|
Số TT |
Địa bàn áp dụng |
Giá đất |
|
|
Các huyện, TP Sơn La |
4,0 |
|
BẢNG 3: ĐẤT RỪNG SẢN XUẤT |
||
|
|
|
ĐVT: 1.000 đồng/m2 |
|
Số TT |
Địa bàn áp dụng |
Giá đất đề |
|
|
Các huyện, TP Sơn La |
3,5 |
|
BẢNG 4: ĐẤT NUÔI TRỒNG THUỶ SẢN |
||
|
ĐVT: 1.000 đồng/m2 |
||
|
Số TT |
Địa bàn áp dụng |
Giá đất |
|
|
Các huyện, TP Sơn La |
8,0 |
|
BẢNG 5: ĐẤT RỪNG PH̉NG HỘ, RỪNG ĐẶC DỤNG |
||
|
|
|
ĐVT: 1.000 đồng/m2 |
|
Số TT |
Địa bàn áp dụng |
Giá đất |
|
|
Các huyện, TP Sơn La |
3,5 |